1. Nguyên tắc chung

2. Lịch âm dương

Lịch âm Việt Nam là bài toán thiên văn, không phải bảng tra cố định. Chúng tôi tính trực tiếp theo múi giờ UTC+7:

3. Độ chính xác đã kiểm chứng

Không có "bảng lịch âm Việt Nam chính thức" để chép, nên chúng tôi kiểm chứng bằng cách đối chiếu phép tính với một bảng lịch độc lập:

Phép kiểm traKết quả
So từng ngày 1901–2099 (72.723 ngày) với bảng lịch âm Trung Quốc 1900–2099 (số liệu gốc từ Đài Thiên văn Hồng Kông, thư viện python-lunardate). Lịch Trung Quốc dùng UTC+8, nên ta chạy cùng thuật toán ở UTC+8.Không có ngày nào lệch từ 1979 đến 2099. Còn 180 ngày lệch rải ở 6 năm 1914–1978, là những năm lịch sử với quy ước múi giờ khác, không ảnh hưởng tương lai.
Tết Nguyên đán, tháng nhuận, rằm Trung thu, Giỗ Tổ… của các năm 2020–2028 so với lịch đã biết.Đều khớp (nằm trong bộ test tự động).
Tính hợp lệ cho mọi ngày 2025–2099: ngày âm luôn từ 1 đến 30, liên tục; đổi dương ⇄ âm hai chiều cho kết quả nhất quán.Đạt.

Điều chưa kiểm chứng được: lịch Việt Nam và lịch Trung Quốc khác nhau ở một số năm vì múi giờ (ví dụ 2030, 2031, 2032, 2034, 2037–2041…). Chúng tôi không có bảng chính thức của Việt Nam để đối chiếu phần khác biệt này; ta tin vào cùng phép tính thiên văn ở UTC+7, đúng định nghĩa lịch âm Việt Nam. Ở ngày giáp ranh (trăng mới rơi vào vài phút quanh nửa đêm), kết quả có thể khác lịch in nếu nguồn đó dùng độ chính xác khác. Với việc quan trọng, hãy đối chiếu thêm một nguồn.

Phạm vi hỗ trợ: đổi lịch cho năm 1900–2199 (độ chính xác đã đối chiếu cho 1901–2099).

4. Can chi, tiết khí, Hoàng đạo

5. Xem ngày tốt xấu và tuổi hợp

Xem ngày tốt xấu cộng trừ điểm theo các yếu tố truyền thống: ngày Hoàng đạo/Hắc đạo (±2), Thập nhị trực (−2 đến +2, tuỳ việc), ngày Tam nương (−3), Nguyệt kỵ (−2), Dương công kỵ nhật (−4, nên tránh), và với tuổi của bạn: ngày xung tuổi (−4, nên tránh), ngày hợp tuổi (+1). Kèm cảnh báo Kim Lâu và Tam tai theo tuổi.

Xem tuổi hợp xét Địa chi (tam hợp, lục hợp +2; lục xung −3; lục hại −2), Thiên can (hợp +1, xung −1), Ngũ hành nạp âm (tương sinh +2, cùng hành +1, tương khắc −2) và cung phi Bát trạch (cùng nhóm Đông/Tây tứ mệnh +1, khác −1).

Lưu ý: các quy tắc (ngày Tam nương, tuổi xung…) là quy tắc truyền thống đã được cài đặt và có kiểm thử cơ học, nhưng trọng số điểm do chúng tôi đặt, không lấy từ một cuốn sách nào, và bảng điểm của Thập nhị trực theo từng việc có thể khác giữa các sách. Điểm số chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải "xác suất thành công".

6. Lá số tử vi

Chúng tôi an sao theo truyền thống tử vi Việt Nam (phái Thiên Lương): cung Mệnh và Thân, 12 cung, Cục, 14 chính tinh, các phụ tinh, vòng Thái Tuế, vòng Lộc Tồn, vòng Tràng sinh, Tuần, Triệt, Tứ hóa, đại hạn, tiểu hạn, cùng độ sáng (miếu, vượng, đắc, bình, hãm) của phần lớn sao.

PhầnMức kiểm chứng
Vị trí Mệnh, Thân, 12 cung, Cục, chính tinh, phụ tinh, vòng Thái Tuế, vòng Lộc Tồn, Tuần, Triệt, Tứ hóa, đại hạn, tiểu hạn (khoảng 90 sao)So với một bản cài đặt tử vi mã nguồn mở của Việt Nam (lasotuvi, giấy phép MIT) trên 6.000 trường hợp ngẫu nhiên: khớp hoàn toàn, trừ hai khác biệt đã biết bên dưới.
Thai và Dưỡng trong vòng Tràng sinhBản tham chiếu đặt ngược thứ tự chuẩn (Tuyệt → Thai → Dưỡng). Chúng tôi giữ thứ tự chuẩn.
Hỏa Tinh, Linh Tinh của tuổi Sửu, Tỵ, DậuBản tham chiếu và chúng tôi dùng điểm khởi khác nhau. Chúng tôi giữ bảng của mình; cần người am hiểu xác nhận.
Bảng độ sáng của saoChép từ một nguồn; Thiên Phủ có hai dị bản, chúng tôi chọn dị bản của đa số tài liệu tiếng Việt. Các sách khác có thể khác ở một số ô.
Lưu niên (vận hạn một năm)Chưa đối chiếu được với bản độc lập; chỉ có kiểm thử nhất quán.

Trang lá số hiện chỉ trình bày vị trí các sao và ý nghĩa tượng trưng ngắn của chính tinh ở cung Mệnh. Chúng tôi chưa luận giải đầy đủ vì chưa có chuyên gia thẩm định.

7. Giới hạn và những điều chưa chắc

Nguồn và tài liệu

Phát hiện sai sót? Hãy báo cho chúng tôi kèm nguồn đối chiếu. Mã tính toán được kiểm thử tự động mỗi lần cập nhật.

Cập nhật lần cuối: 2026-10-15